check-up

[Mỹ]/ˈtʃek.ʌp/
[Anh]/ˈtʃek.ʌp/

Dịch

n. một cuộc kiểm tra y tế để đánh giá sức khỏe

Cụm từ & Cách kết hợp

annual check-up

khám sức khỏe hàng năm

medical check-up

khám sức khỏe tổng quát

get a check-up

đi khám sức khỏe

check-up time

giờ khám sức khỏe

eye check-up

khám mắt

dental check-up

khám răng

had a check-up

đã khám sức khỏe

check-up appointment

lịch hẹn khám sức khỏe

routine check-up

khám sức khỏe định kỳ

Câu ví dụ

i need to schedule a check-up with my doctor soon.

Tôi cần đặt lịch khám với bác sĩ của tôi sớm.

the annual check-up is important for preventative care.

Việc khám sức khỏe hàng năm rất quan trọng cho việc phòng ngừa bệnh tật.

my child has a yearly check-up at the pediatrician's office.

Con của tôi có khám sức khỏe hàng năm tại phòng khám nhi khoa.

before starting a new exercise program, get a check-up.

Trước khi bắt đầu một chương trình tập thể dục mới, hãy đi khám.

the company offers free health check-ups to its employees.

Công ty cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho nhân viên.

during the check-up, the nurse took my blood pressure.

Trong khi khám, y tá đã đo huyết áp của tôi.

i'm nervous about my upcoming check-up results.

Tôi lo lắng về kết quả khám sắp tới của tôi.

the vet recommended a thorough check-up for my dog.

Bác sĩ thú y khuyên nên khám sức khỏe kỹ lưỡng cho chó của tôi.

after the check-up, i'll discuss my concerns with the doctor.

Sau khi khám, tôi sẽ thảo luận những lo ngại của mình với bác sĩ.

a comprehensive check-up includes blood work and a physical exam.

Việc khám sức khỏe toàn diện bao gồm xét nghiệm máu và khám sức khỏe.

my insurance covers the cost of an annual check-up.

Bảo hiểm của tôi chi trả chi phí khám sức khỏe hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay