chile

[Mỹ]/ˈtʃili/
[Anh]/ˈtʃɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ớt đỏ, một loại ớt cay; Chile (tên quốc gia)

Cụm từ & Cách kết hợp

Chilean cuisine

ẩm thực Chile

Chilean wine

rượu vang Chile

chile pepper

ớt Chile

chile wine

rượu vang Chile

chile coast

bờ biển Chile

chile earthquake

động đất Chile

chile flag

lá cờ Chile

chile culture

văn hóa Chile

chile economy

nền kinh tế Chile

chile tourism

du lịch Chile

chile geography

địa lý Chile

chile history

lịch sử Chile

Câu ví dụ

Only unpopulated areas like Antarctica or Chile's Atacama desert will remain off the hook.

Chỉ những khu vực chưa có người sinh sống như Nam Cực hoặc sa mạc Atacama của Chile mới sẽ không bị ảnh hưởng.

A vizcacha, close relative of the chinchilla, rests on an outcropping in Chile's Atacama Desert.

Một con vizcacha, người họ hàng gần của chinchilla, đang nghỉ ngơi trên một mỏ đá ở sa mạc Atacama của Chile.

Asian Flavor Snack:Indian-style fish head curry,Hainanese chicken rice,chile crabs,Rojak.

Đồ ăn vặt hương vị châu Á: cà ri đầu cá kiểu Ấn Độ, cơm gà Hainanese, cua nhồi ớt, Rojak.

In February 1948 he left Chile, crossing the Andes Mountains on horseback by night with the manuscript of Canto general in his saddlebag.

Tháng Hai năm 1948, ông rời khỏi Chile, vượt qua dãy núi Andes bằng ngựa vào ban đêm với bản thảo của Canto general trong túi ngựa.

I like spicy food with chile peppers.

Tôi thích những món ăn cay với ớt Chile.

She made a delicious chile con carne for dinner.

Cô ấy đã làm món chile con carne ngon tuyệt cho bữa tối.

Chile is known for its stunning natural landscapes.

Chile nổi tiếng với những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

Do you prefer red or green chile sauce on your enchiladas?

Bạn thích sốt ớt đỏ hay xanh trên món enchilada của bạn?

The chile festival in town attracts visitors from all over the world.

Nghi lễ ớt ở thị trấn thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

I need to buy some fresh chile peppers for the salsa recipe.

Tôi cần mua một ít ớt Chile tươi cho công thức salsa.

The chile plants in the garden are thriving in the warm weather.

Những cây ớt Chile trong vườn đang phát triển mạnh mẽ trong thời tiết ấm áp.

He added a sprinkle of dried chile flakes to the pasta for extra flavor.

Anh ấy thêm một ít vụn ớt Chile khô vào mì ống để tăng thêm hương vị.

Chile powder is a key ingredient in many Mexican dishes.

Bột ớt Chile là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Mexico.

The spicy chile sauce gave the dish a fiery kick.

Sốt ớt Chile cay đã mang lại hương vị cay nồng cho món ăn.

chile is known for its beautiful landscapes.

Chile nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

many tourists visit chile every year.

Nhiều du khách đến thăm Chile mỗi năm.

chile produces some of the best wines in the world.

Chile sản xuất một số loại rượu vang ngon nhất thế giới.

the atacama desert is located in northern chile.

Sa mạc Atacama nằm ở phía bắc Chile.

chile has a rich cultural heritage.

Chile có một di sản văn hóa phong phú.

valparaíso is a famous port city in chile.

Valparaíso là một thành phố cảng nổi tiếng ở Chile.

chile's economy is one of the strongest in south america.

Nền kinh tế của Chile là một trong những nền kinh tế mạnh nhất ở Nam Mỹ.

the andes mountains run along the border of chile.

Dãy núi Andes chạy dọc theo biên giới của Chile.

chilean cuisine features a variety of seafood dishes.

Ẩm thực Chile có nhiều món hải sản đa dạng.

chile is famous for its stunning national parks.

Chile nổi tiếng với các công viên quốc gia tuyệt đẹp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay