churchill

[Mỹ]/ˈtʃə:tʃil/
[Anh]/ˈtʃɚˌtʃɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Winston Churchill (1874-1965, chính trị gia và nhà văn người Anh, phục vụ với tư cách Thủ tướng từ 1940-1945 và 1951-1955, người đoạt Giải Nobel Văn học năm 1953)

Cụm từ & Cách kết hợp

Winston Churchill

Winston Churchill

churchill speech

thuyết trình của churchill

churchill legacy

di sản của churchill

churchill quotes

những câu nói của churchill

churchill history

lịch sử của churchill

churchill leadership

lãnh đạo của churchill

churchill biography

tiểu sử của churchill

churchill diplomacy

ngoại giao của churchill

churchill policies

các chính sách của churchill

churchill cabinet

tủ trưởng bộ của churchill

churchill war

cuộc chiến tranh của churchill

Câu ví dụ

Winston Churchill was a prominent British statesman.

Winston Churchill là một chính trị gia người Anh nổi bật.

Churchill's speeches during World War II are famous for their eloquence.

Những bài phát biểu của Churchill trong Thế chiến thứ hai nổi tiếng về sự hùng biện của chúng.

Many people admire Churchill for his leadership during difficult times.

Nhiều người ngưỡng mộ Churchill vì khả năng lãnh đạo của ông trong những thời điểm khó khăn.

Churchill was known for his wit and sense of humor.

Churchill nổi tiếng với sự hóm hỉnh và khiếu hài hước của ông.

The Churchill War Rooms in London are a popular tourist attraction.

Khu phòng chiến tranh Churchill ở London là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

Churchill's legacy continues to inspire leaders around the world.

Di sản của Churchill tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà lãnh đạo trên toàn thế giới.

The Churchill Downs racetrack is famous for the Kentucky Derby.

Sân đua ngựa Churchill Downs nổi tiếng với Kentucky Derby.

Churchill's writing style was characterized by its clarity and power.

Phong cách viết của Churchill được đặc trưng bởi sự rõ ràng và mạnh mẽ của nó.

Churchill's famous quote 'Never, never, never give up' is still quoted today.

Câu nói nổi tiếng của Churchill 'Không bao giờ, không bao giờ, không bao giờ bỏ cuộc' vẫn còn được trích dẫn cho đến ngày nay.

The Churchill family has a long history of public service.

Gia đình Churchill có một lịch sử lâu dài về phục vụ công chúng.

churchill was known for his inspiring speeches.

Churchill nổi tiếng với những bài phát biểu đầy cảm hứng của ông.

many people admire churchill's leadership during world war ii.

Nhiều người ngưỡng mộ khả năng lãnh đạo của Churchill trong Thế chiến thứ hai.

churchill's quotes are often used in motivational talks.

Những câu nói của Churchill thường được sử dụng trong các buổi nói chuyện tạo động lực.

in history, churchill is remembered as a great orator.

Trong lịch sử, Churchill được nhớ đến như một diễn giả vĩ đại.

churchill's policies shaped modern britain.

Các chính sách của Churchill đã định hình nước Anh hiện đại.

many books have been written about churchill's life.

Nhiều cuốn sách đã được viết về cuộc đời của Churchill.

churchill often emphasized the importance of unity.

Churchill thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết.

during his time, churchill faced many challenges.

Trong thời gian của mình, Churchill phải đối mặt với nhiều thách thức.

churchill was awarded the nobel prize in literature.

Churchill đã được trao giải Nobel văn học.

churchill's legacy continues to influence leaders today.

Di sản của Churchill tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà lãnh đạo ngày nay.

Ví dụ thực tế

Do you know a lot about Churchill?

Bạn có biết nhiều về Churchill không?

Nguồn: 6 Minute English

Gary Oldman delivers a tour de force performances as Churchill.

Gary Oldman thể hiện xuất sắc trong vai Churchill.

Nguồn: VOA Video Highlights

And the polar bears help the people of Churchill.

Và những con gấu Bắc Cực giúp đỡ người dân ở Churchill.

Nguồn: Global Slow English

In 1965, the dockers dipped their cranes for Churchill.

Năm 1965, những người làm việc tại bến cảng đã hạ cần cẩu của họ để vinh danh Churchill.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

Churchill delivers a most inspired speech to the British people.

Churchill đã gửi đi một bài phát biểu đầy cảm hứng đến người dân Anh.

Nguồn: The Apocalypse of World War II

Churchill said the attack would provide a knockout blow to Turkish troops.

Churchill nói rằng cuộc tấn công sẽ gây ra một đòn quyết định cho quân đội Thổ Nhĩ Kỳ.

Nguồn: World Holidays

The test has prompted Churchill Downs to suspend trainer Bob Baffert immediately.

Cuộc kiểm tra đã khiến Churchill Downs đình chỉ ngay lập tức huấn luyện viên Bob Baffert.

Nguồn: AP Listening Collection May 2021

And I coach the boys varsity basketball team at Churchill county high school.

Và tôi huấn luyện đội bóng rổ trung học Churchill County.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

There is no way of knowing what was said between Churchill and Chanel.

Không có cách nào biết được điều gì đã được nói giữa Churchill và Chanel.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

So polar bears are an economic keystone in Churchill, driving tourism and creating jobs.

Vì vậy, gấu Bắc Cực là một trụ cột kinh tế ở Churchill, thúc đẩy du lịch và tạo việc làm.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay