confederacy

[Mỹ]/kənˈfedərəsi/
[Anh]/kənˈfedərəsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. liên minh, đặc biệt là giữa các quốc gia
Word Forms
số nhiềuconfederacies

Câu ví dụ

a loosely organized confederacy of allies

một liên minh lỏng lẻo của các đồng minh

The United States and the Soviet Union were allies in World War II. Aconfederate is a member of a confederacy, a league, or an alliance; sometimes the term signifies a collaborator in a suspicious venture:

Hoa Kỳ và Liên Xô là đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Một người liên kết là một thành viên của một liên minh, một hiệp hội hoặc một liên minh; đôi khi thuật ngữ này có nghĩa là một người cộng tác trong một dự án đáng ngờ:

The confederacy of tribes worked together to defend against external threats.

Liên minh các bộ tộc đã hợp tác để bảo vệ chống lại các mối đe dọa bên ngoài.

The confederacy of nations signed a trade agreement for mutual benefit.

Liên minh các quốc gia đã ký một thỏa thuận thương mại vì lợi ích chung.

The confederacy of companies collaborated on a new project.

Liên minh các công ty đã hợp tác trong một dự án mới.

The confederacy of unions negotiated for better working conditions.

Liên minh các công đoàn đã thương lượng về điều kiện làm việc tốt hơn.

The confederacy of schools organized a joint event for students.

Liên minh các trường học đã tổ chức một sự kiện chung cho học sinh.

The confederacy of clubs hosted a charity fundraiser.

Liên minh các câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện gây quỹ từ thiện.

The confederacy of artists collaborated on a public art installation.

Liên minh các nghệ sĩ đã hợp tác trong một dự án lắp đặt nghệ thuật công cộng.

The confederacy of researchers shared their findings at a conference.

Liên minh các nhà nghiên cứu đã chia sẻ những phát hiện của họ tại một hội nghị.

The confederacy of musicians performed together at a music festival.

Liên minh các nhạc sĩ đã biểu diễn cùng nhau tại một lễ hội âm nhạc.

The confederacy of states worked together to address environmental issues.

Liên minh các tiểu bang đã hợp tác để giải quyết các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay