cossacks

[Mỹ]/ˈkɒzæks/
[Anh]/ˈkɑːzæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cossack; kỵ binh Cossack hoặc kỵ binh
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Cossack

Cụm từ & Cách kết hợp

cossacks dance

nhảy Cossack

cossacks culture

văn hóa Cossack

cossacks music

âm nhạc Cossack

cossacks history

lịch sử Cossack

cossacks tradition

truyền thống Cossack

cossacks attire

trang phục Cossack

cossacks cavalry

kỵ binh Cossack

cossacks heritage

di sản Cossack

cossacks festival

lễ hội Cossack

cossacks spirit

tinh thần Cossack

Câu ví dụ

the cossacks are known for their horsemanship.

những người Cossack nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa của họ.

cossacks played a significant role in russian history.

những người Cossack đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Nga.

the cossacks often engaged in fierce battles.

những người Cossack thường xuyên tham gia vào những trận chiến khốc liệt.

many cossacks settled in ukraine.

nhiều Cossack đã định cư ở Ukraine.

the cossacks have a rich cultural heritage.

những người Cossack có một di sản văn hóa phong phú.

cossacks are famous for their traditional dances.

những người Cossack nổi tiếng với những điệu nhảy truyền thống của họ.

the cossacks formed a unique military community.

những người Cossack đã hình thành một cộng đồng quân sự độc đáo.

cossacks often served as border guards.

những người Cossack thường làm lính biên phòng.

the cossacks' lifestyle is closely tied to nature.

phong cách sống của những người Cossack gắn liền với thiên nhiên.

many stories feature cossacks as heroic figures.

nhiều câu chuyện có những Cossack xuất hiện như những nhân vật anh hùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay