genomic dna
DNA bộ gen
dna methylation
biến đổi methyl hóa DNA
dna sequencing
Trình tự DNA
mitochondrial dna
DNA ty thể
dna repair
sửa chữa DNA
dna fingerprint
Vân DNA
plasmid dna
DNA plasmid
recombinant dna
DNA tái tổ hợp
dna replication
sự nhân bản DNA
dna fingerprinting
Phân tích vân DNA
dna probe
Dựp DNA
dna polymerase
DNA polymerase
dna hybridization
Lai DNA
recombinant dna technology
Công nghệ DNA tái tổ hợp
mt dna
mtDNA
unscheduled dna synthesis
Tổng hợp DNA không theo lịch trình
DNA testing is commonly used in forensic investigations.
Kiểm tra DNA thường được sử dụng trong các cuộc điều tra pháp y.
Genetic mutations can alter the DNA sequence.
Các đột biến di truyền có thể làm thay đổi trình tự DNA.
Scientists are studying the role of DNA in heredity.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của DNA trong di truyền.
DNA analysis can help determine paternity.
Phân tích DNA có thể giúp xác định cha mẹ.
The suspect's DNA was found at the crime scene.
DNA của nghi phạm đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
DNA replication is a key process in cell division.
Sự nhân bản DNA là một quá trình quan trọng trong phân bào.
Certain diseases are linked to specific DNA mutations.
Một số bệnh nhất định liên quan đến các đột biến DNA cụ thể.
DNA sequencing is used to determine the order of nucleotides.
Trình tự DNA được sử dụng để xác định trình tự của các nucleotide.
The study of ancient DNA can provide insights into history.
Nghiên cứu DNA cổ đại có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử.
DNA technology has revolutionized the field of genetics.
Công nghệ DNA đã cách mạng hóa lĩnh vực di truyền học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay