dushanbe

[Mỹ]/dʊˈʃɑːmbeɪ/
[Anh]/dʊˈʃɑːmbeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Tajikistan

Cụm từ & Cách kết hợp

dushanbe city

thành phố dushanbe

dushanbe airport

sân bay dushanbe

dushanbe market

chợ dushanbe

dushanbe hotel

khách sạn dushanbe

dushanbe street

phố dushanbe

dushanbe culture

văn hóa dushanbe

dushanbe tour

du lịch dushanbe

dushanbe festival

lễ hội dushanbe

dushanbe skyline

dòng chân trời dushanbe

dushanbe cuisine

ẩm thực dushanbe

Câu ví dụ

dushanbe is the capital city of tajikistan.

Dushanbe là thủ đô của Tajikistan.

many tourists visit dushanbe for its beautiful parks.

Nhiều khách du lịch đến thăm Dushanbe vì những công viên tuyệt đẹp của nó.

the dushanbe botanical garden is a must-see attraction.

Vườn thực vật Dushanbe là một điểm tham quan không thể bỏ qua.

in dushanbe, you can experience rich cultural heritage.

Ở Dushanbe, bạn có thể trải nghiệm di sản văn hóa phong phú.

dushanbe has a vibrant nightlife with many cafes and bars.

Dushanbe có cuộc sống về đêm sôi động với nhiều quán cà phê và quán bar.

the dushanbe international airport connects to various cities.

Sân bay quốc tế Dushanbe kết nối với nhiều thành phố khác nhau.

local cuisine in dushanbe is known for its unique flavors.

Ẩm thực địa phương ở Dushanbe nổi tiếng với những hương vị độc đáo.

dushanbe hosts several cultural festivals throughout the year.

Dushanbe tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

exploring dushanbe can be a rewarding experience.

Khám phá Dushanbe có thể là một trải nghiệm đáng giá.

dushanbe's architecture reflects its rich history.

Kiến trúc của Dushanbe phản ánh lịch sử phong phú của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay