fika

[Mỹ]/ˈfiːkə/
[Anh]/ˈfiːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Fika, một thị trấn ở Nigeria; giờ nghỉ cà phê hoặc buổi tụ họp xã giao để uống cà phê và bánh ngọt
v. để có giờ nghỉ cà phê

Cụm từ & Cách kết hợp

let's fika

Vietnamese_translation

fika break

Vietnamese_translation

fika time

Vietnamese_translation

fikaing

Vietnamese_translation

fikaed

Vietnamese_translation

swedish fika

Vietnamese_translation

fika culture

Vietnamese_translation

morning fika

Vietnamese_translation

afternoon fika

Vietnamese_translation

fika session

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

swedes take a fika break around 10 am and 3 pm every day.

Người Thụy Điển thường nghỉ fika vào khoảng 10 giờ sáng và 3 giờ chiều mỗi ngày.

the fika culture in sweden promotes work-life balance.

Văn hóa fika ở Thụy Điển thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

let's have fika together and catch up on old times.

Hãy cùng nhau uống fika và trò chuyện về những kỷ niệm xưa.

many swedish offices schedule fika time twice daily.

Nhiều văn phòng Thụy Điển lên lịch thời gian fika hai lần mỗi ngày.

fika is not just about coffee, it's about socializing.

Fika không chỉ là về cà phê, mà còn là về giao tiếp xã hội.

my swedish friend invited me for traditional fika.

Bạn tôi người Thụy Điển đã mời tôi tham gia buổi fika truyền thống.

the company organizes weekly fika sessions for team building.

Công ty tổ chức các buổi fika hàng tuần để xây dựng tinh thần đồng đội.

afternoon fika helps me stay focused for the rest of the day.

Chiều fika giúp tôi duy trì sự tập trung cho phần còn lại của ngày.

we sat in the café and enjoyed a leisurely fika.

Chúng tôi ngồi trong quán cà phê và tận hưởng một buổi fika thư giãn.

fika is a cherished tradition that brings people together.

Fika là một truyền thống quý giá giúp kết nối mọi người.

my fika partner and i meet every morning for coffee.

Tôi và người bạn fika của tôi gặp nhau mỗi sáng để uống cà phê.

the concept of fika has become popular worldwide.

Khái niệm fika đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay