financier

[Mỹ]/faɪ'nænsɪə/
[Anh]/ˌfɪnən'sɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người làm việc trong lĩnh vực tài chính, chuyên về các hoạt động tài chính.
Word Forms
số nhiềufinanciers

Câu ví dụ

They are financiers who spoiled widows of their money.

Họ là những nhà tài trợ đã làm hỏng cuộc sống của những người góa phụ vì tiền bạc.

Financiers are calling for a relaxation of these stringent measures.

Các nhà tài trợ đang kêu gọi nới lỏng những biện pháp nghiêm ngặt này.

Several financiers joined the plot to take over the profitable company.

Nhiều nhà tài trợ đã tham gia âm mưu chiếm quyền kiểm soát công ty có lợi nhuận.

These political tensions explain the reluctance of financiers to invest in the region.

Những căng thẳng chính trị này giải thích lý do các nhà tài trợ không muốn đầu tư vào khu vực.

the financier had had a colourful career in the more maverick corners of the Euromarkets .

Người tài trợ đã có sự nghiệp đầy màu sắc ở những lĩnh vực lập dị hơn của thị trường Euro.

He is a successful financier in the banking industry.

Anh ấy là một nhà tài trợ thành công trong ngành ngân hàng.

The financier invested in several startups.

Người tài trợ đã đầu tư vào nhiều công ty khởi nghiệp.

She consulted with a financier to manage her wealth.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà tài trợ để quản lý tài sản của mình.

The financier advised diversifying the investment portfolio.

Người tài trợ khuyên nên đa dạng hóa danh mục đầu tư.

The young entrepreneur sought funding from a well-known financier.

Người khởi nghiệp trẻ tuổi đã tìm kiếm nguồn tài trợ từ một nhà tài trợ nổi tiếng.

The financier's reputation for making wise investments grew.

Danh tiếng của nhà tài trợ về việc đưa ra những quyết định đầu tư khôn ngoan ngày càng tăng.

She aspired to become a successful financier like her mentor.

Cô ấy khao khát trở thành một nhà tài trợ thành công như người cố vấn của cô.

The financier's expertise in financial markets was widely recognized.

Chuyên môn của nhà tài trợ trong thị trường tài chính được công nhận rộng rãi.

The company appointed a seasoned financier as its new CFO.

Công ty đã bổ nhiệm một nhà tài trợ dày dặn kinh nghiệm làm CFO mới của mình.

The financier analyzed the market trends before making any investment decisions.

Người tài trợ đã phân tích các xu hướng thị trường trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay