gaba

[Mỹ]/ˈɡæbə/
[Anh]/ˈɡɑːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.acid gamma-aminobutyric

Cụm từ & Cách kết hợp

gaba receptor

bản tiếp nhận GABA

gaba levels

mức GABA

gaba deficiency

thiếu GABA

gaba supplement

bổ sung GABA

gaba signaling

tín hiệu GABA

gaba pathway

đường dẫn GABA

gaba agonist

gABA tác động

gaba antagonist

gABA đối kháng

gaba neurotransmitter

dây dẫn truyền thần kinh GABA

gaba therapy

liệu pháp GABA

Câu ví dụ

gaba is known for its calming effects.

GABA được biết đến với tác dụng làm dịu.

many people take gaba supplements for stress relief.

Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung GABA để giảm căng thẳng.

gaba plays a crucial role in the nervous system.

GABA đóng vai trò quan trọng trong hệ thần kinh.

research shows that gaba can improve sleep quality.

Nghiên cứu cho thấy GABA có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.

gaba is often used in anxiety treatment.

GABA thường được sử dụng trong điều trị lo lắng.

some foods are rich in gaba, like fermented products.

Một số loại thực phẩm giàu GABA, như các sản phẩm lên men.

gaba receptors are important for brain function.

Các thụ thể GABA rất quan trọng cho chức năng não bộ.

people often discuss the benefits of gaba in health forums.

Người ta thường thảo luận về những lợi ích của GABA trên các diễn đàn sức khỏe.

gaba can help regulate mood and reduce anxiety.

GABA có thể giúp điều hòa tâm trạng và giảm lo lắng.

supplementing with gaba may enhance cognitive function.

Việc bổ sung GABA có thể tăng cường chức năng nhận thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay