galapagos

Dịch

n. rùa Galapagos; rùa.
Word Forms
số nhiềugalapagoss

Câu ví dụ

Unda said the Ecuadorian government must "improve the port facilities at the Galapagos Islands to prevent such oil spill accidents from happening again."

Unda cho biết chính phủ Ecuador phải “cải thiện cơ sở cảng tại quần đảo Galapagos để ngăn chặn các vụ tai nạn tràn dầu tương tự như vậy xảy ra nữa.”

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay