hailee

[Mỹ]//ˈheɪli//
[Anh]//ˈheɪli//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.海莉 (女子名)

Cụm từ & Cách kết hợp

hailee's song

hailee yêu

hailee's movie

hailee cần

ask hailee

hailee muốn

tell hailee

hailee nói

call hailee

hailee đến

meet hailee

hailee đi

hailee likes

hailee tội nghiệp

hailee is here

hailee đợi

with hailee

hailee nghĩ

hailee's smile

hailee biết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay