hashemite kingdom
vương quốc Hachimite
hashemite family
gia đình Hachimite
hashemite throne
ngai vàng Hachimite
hashemite heritage
di sản Hachimite
hashemite rule
quy tắc Hachimite
hashemite dynasty
triều đại Hachimite
hashemite leadership
lãnh đạo Hachimite
hashemite legacy
di sản Hachimite
hashemite authority
quyền lực Hachimite
hashemite culture
văn hóa Hachimite
the hashemite kingdom of jordan is known for its rich history.
vương quốc hashimit của jordan nổi tiếng với lịch sử phong phú.
the hashemite family has played a significant role in the region.
gia đình hashimit đã đóng một vai trò quan trọng trong khu vực.
the hashemite monarchy has been a symbol of stability.
cộng hòa hashimit là biểu tượng của sự ổn định.
many tourists visit the hashemite sites in jordan.
nhiều du khách đến thăm các địa điểm hashimit ở jordan.
the hashemite heritage is celebrated through various festivals.
di sản hashimit được tôn vinh qua nhiều lễ hội khác nhau.
education in the hashemite kingdom is highly valued.
giáo dục ở vương quốc hashimit được đánh giá cao.
the hashemite leadership has focused on economic development.
lãnh đạo hashimit đã tập trung vào phát triển kinh tế.
the hashemite family has a long-standing tradition of diplomacy.
gia đình hashimit có một truyền thống ngoại giao lâu đời.
hashemite architecture reflects the cultural diversity of the region.
kiến trúc hashimit phản ánh sự đa dạng văn hóa của khu vực.
the hashemite vision for the future includes sustainability.
tầm nhìn hashimit về tương lai bao gồm tính bền vững.
hashemite kingdom
vương quốc Hachimite
hashemite family
gia đình Hachimite
hashemite throne
ngai vàng Hachimite
hashemite heritage
di sản Hachimite
hashemite rule
quy tắc Hachimite
hashemite dynasty
triều đại Hachimite
hashemite leadership
lãnh đạo Hachimite
hashemite legacy
di sản Hachimite
hashemite authority
quyền lực Hachimite
hashemite culture
văn hóa Hachimite
the hashemite kingdom of jordan is known for its rich history.
vương quốc hashimit của jordan nổi tiếng với lịch sử phong phú.
the hashemite family has played a significant role in the region.
gia đình hashimit đã đóng một vai trò quan trọng trong khu vực.
the hashemite monarchy has been a symbol of stability.
cộng hòa hashimit là biểu tượng của sự ổn định.
many tourists visit the hashemite sites in jordan.
nhiều du khách đến thăm các địa điểm hashimit ở jordan.
the hashemite heritage is celebrated through various festivals.
di sản hashimit được tôn vinh qua nhiều lễ hội khác nhau.
education in the hashemite kingdom is highly valued.
giáo dục ở vương quốc hashimit được đánh giá cao.
the hashemite leadership has focused on economic development.
lãnh đạo hashimit đã tập trung vào phát triển kinh tế.
the hashemite family has a long-standing tradition of diplomacy.
gia đình hashimit có một truyền thống ngoại giao lâu đời.
hashemite architecture reflects the cultural diversity of the region.
kiến trúc hashimit phản ánh sự đa dạng văn hóa của khu vực.
the hashemite vision for the future includes sustainability.
tầm nhìn hashimit về tương lai bao gồm tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay