hemingway

[Mỹ]/ˈhemiŋwei/
[Anh]/ˈhɛmɪŋˌwe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hemingway
tiểu thuyết gia người Mỹ
Giải Nobel Văn học năm 1954.

Cụm từ & Cách kết hợp

Ernest Hemingway

Ernest Hemingway

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay