holodomor

[Mỹ]/ˌhɒləʊdəˈmɔː/
[Anh]/ˌhoʊloʊdoʊˈmɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

holodomor remembrance

holodomor denial

holodomor victims

holodomor tragedy

holodomor famine

holodomor genocide

holodomor history

holodomor memorial

holodomor museum

holodomor recognition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay