ike

[Mỹ]/aɪk/
[Anh]/aɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống kính điện quang; ống kính camera loại lưu trữ

Cụm từ & Cách kết hợp

like a boss

như một ông trùm

like never before

chưa từng có trước đây

like a pro

giống như một người chuyên nghiệp

like father

giống như bố

like a dream

Như một giấc mơ

like a child

giống như một đứa trẻ

like a feather

như lông vũ

like the wind

nhanh như gió

like old times

như thời xưa

Câu ví dụ

she likes to bake cookies on weekends.

Cô ấy thích làm bánh quy vào cuối tuần.

he acts like he knows everything.

Anh ấy cư xử như thể anh ấy biết tất cả.

they look like they are having fun.

Họ trông như thể họ đang vui vẻ.

it feels like summer already.

Cảm thấy như đã đến mùa hè rồi.

this painting looks like a masterpiece.

Bức tranh này trông giống như một kiệt tác.

she sings like a professional singer.

Cô ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.

he runs like the wind.

Anh ấy chạy nhanh như gió.

it tastes like chocolate.

Nó có vị như sô cô la.

they dance like nobody's watching.

Họ nhảy như thể không ai đang nhìn.

she dresses like a fashion model.

Cô ấy ăn mặc như một người mẫu thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay