immorality

[Mỹ]/ɪmə'rælɪtɪ/
[Anh]/ˌɪmɔˈrælɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi không đạo đức, thiếu các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức, đặc biệt liên quan đến hành vi tình dục hoặc các hành động thiếu nguyên tắc đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay