committing acts of indecency
thực hiện các hành vi vô liêm xỉm
caught in an act of indecency
bị bắt quả tang vì hành vi vô liêm xỉm
dealing with indecency issues
tiếp xúc với các vấn đề về vô liêm xỉm
committing acts of indecency
thực hiện các hành vi vô liêm xỉm
caught in an act of indecency
bị bắt quả tang vì hành vi vô liêm xỉm
dealing with indecency issues
tiếp xúc với các vấn đề về vô liêm xỉm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay