indecency

[Mỹ]/ɪn'diːsnsɪ/
[Anh]/ɪn'disnsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi hoặc ngôn ngữ không phù hợp hoặc gây xúc phạm

Câu ví dụ

committing acts of indecency

thực hiện các hành vi vô liêm xỉm

caught in an act of indecency

bị bắt quả tang vì hành vi vô liêm xỉm

dealing with indecency issues

tiếp xúc với các vấn đề về vô liêm xỉm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay