infection

[Mỹ]/ɪnˈfekʃn/
[Anh]/ɪnˈfekʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lây truyền của một bệnh, trạng thái bị nhiễm một tác nhân gây bệnh

Cụm từ & Cách kết hợp

bacterial infection

nhiễm trùng do vi khuẩn

viral infection

nhiễm virus

yeast infection

nhiễm nấm men

skin infection

nhiễm trùng da

respiratory infection

nhiễm trùng đường hô hấp

infection rate

tỷ lệ nhiễm trùng

virus infection

nhiễm virus

nosocomial infection

nhiễm trùng bệnh viện

fungal infection

nấm bệnh

urinary tract infection

viêm đường tiết niệu

cross infection

lây nhiễm chéo

chronic infection

nhiễm trùng mãn tính

urinary infection

nhiễm trùng đường tiết niệu

acute infection

nhiễm trùng cấp tính

secondary infection

nhiễm trùng thứ phát

latent infection

nhiễm trùng tiềm ẩn

local infection

nhiễm trùng tại chỗ

systemic infection

nhiễm trùng toàn thân

opportunistic infection

nhiễm trùng cơ hội

persistent infection

nhiễm trùng kéo dài

Câu ví dụ

The doctor prescribed antibiotics to treat the infection.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.

Poor hygiene can lead to bacterial infections.

Vệ sinh kém có thể dẫn đến nhiễm trùng do vi khuẩn.

The virus spread rapidly, causing a widespread infection.

Virus lây lan nhanh chóng, gây ra dịch bệnh trên diện rộng.

She developed a skin infection after getting a cut.

Cô ấy bị nhiễm trùng da sau khi bị cắt.

Regular handwashing can help prevent the spread of infections.

Rửa tay thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng.

The infection weakened his immune system.

Nhiễm trùng đã làm suy yếu hệ thống miễn dịch của anh ấy.

The hospital implemented strict measures to control the infection outbreak.

Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát ổ dịch nhiễm trùng.

Antibiotic resistance is a growing concern in the fight against infections.

Sự kháng kháng sinh là một mối quan ngại ngày càng tăng trong cuộc chiến chống lại nhiễm trùng.

Infection control protocols are crucial in healthcare settings.

Các giao thức kiểm soát nhiễm trùng rất quan trọng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay