ivanova

[Mỹ]/ˌɪvəˈnɒvə/
[Anh]/ˌɪvəˈnoʊvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ivanova said

ivanova arrived

ivanova left

ivanova called

ivanova replied

ivanova agreed

ivanova refused

ivanova smiled

ivanova listened

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay