kathy

[Mỹ]/'kæθi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kathy (biệt danh của Katherine)
f. Cũng được viết là Kathie.

Cụm từ & Cách kết hợp

Kathy's birthday

Ngày sinh nhật của Kathy

Kathy's favorite color

Màu sắc yêu thích của Kathy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay