kentucky

[Mỹ]/kenˈtʌkɪ/
[Anh]/kenˈtʌkɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tiểu bang ở miền trung Hoa Kỳ, được biết đến với tên Kentucky.

Cụm từ & Cách kết hợp

Kentucky Fried Chicken

kentucky fried chicken

Louisville, Kentucky

Louisville, Kentucky

kentucky fried

nhà hàng kfc

university of kentucky

đại học kentucky

kentucky bluegrass

cỏ bluegrass Kentucky

kentucky derby

derby Kentucky

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay