lhr

[Mỹ]/ˌel eɪtʃ ˈɑːr/
[Anh]/ˌel eɪtʃ ˈɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. giờ lumen; lít/giờ; thụ thể luteinizing; quy tắc tay trái

Cụm từ & Cách kết hợp

at lhr

Vietnamese_translation

to lhr

Vietnamese_translation

from lhr

Vietnamese_translation

via lhr

Vietnamese_translation

lhr today

Vietnamese_translation

lhr tomorrow

Vietnamese_translation

at lhr now

Vietnamese_translation

waiting at lhr

Vietnamese_translation

working at lhr

Vietnamese_translation

flying to lhr

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

my lhr flight departs at 6 am tomorrow morning.

Chuyến bay LHR của tôi khởi hành vào lúc 6 giờ sáng mai.

the lhr terminal was extremely crowded during peak hours.

Nhà ga LHR rất đông đúc vào giờ cao điểm.

we had a long layover at lhr before connecting to paris.

Chúng tôi có thời gian quá cảnh dài ở LHR trước khi nối chuyến đến Paris.

the lhr express train provides direct service to central london.

Tàu nhanh LHR cung cấp dịch vụ trực tiếp đến trung tâm London.

our lhr arrival was delayed due to severe weather conditions.

Chuyến đến LHR của chúng tôi bị trì hoãn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

i collected my luggage at the lhr baggage claim area.

Tôi đã lấy hành lý của mình tại khu vực nhận hành lý LHR.

the lhr runway was temporarily closed for emergency maintenance.

Đường băng LHR tạm thời đóng cửa để bảo trì khẩn cấp.

gate b35 at lhr was changed to gate a12 at the last minute.

Cổng B35 tại LHR đã được thay đổi thành cổng A12 vào phút cuối.

we need to go through lhr customs before exiting the airport.

Chúng tôi cần làm thủ tục hải quan LHR trước khi rời khỏi sân bay.

the lhr security checkpoint had extremely long queues today.

Trạm kiểm tra an ninh LHR có rất nhiều hàng dài hôm nay.

my brother will pick me up at the lhr arrivals terminal.

Anh trai tôi sẽ đón tôi tại nhà ga đến của LHR.

we upgraded to business class for our lhr journey.

Chúng tôi đã nâng cấp lên hạng thương gia cho chuyến đi LHR của chúng tôi.

the lhr taxi stand is located outside terminal 3.

Bến taxi LHR nằm ngoài nhà ga 3.

i connected through lhr twice last year for european trips.

Tôi đã chuyển tuyến qua LHR hai lần năm ngoái cho các chuyến đi châu Âu.

the lhr departure board shows multiple delayed flights today.

Bảng thông báo khởi hành LHR cho thấy nhiều chuyến bay bị trì hoãn hôm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay