lassi

[Mỹ]/ˈlɑːsi/
[Anh]/ˈlɑːsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại đồ uống truyền thống của Ấn Độ được làm từ sữa chua, thường được làm ngọt và có hương vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

mango lassi

lassi xoài

sweet lassi

lassi ngọt

yogurt lassi

lassi sữa chua

spiced lassi

lassi gia vị

salted lassi

lassi muối

plain lassi

lassi thường

fruit lassi

lassi trái cây

iced lassi

lassi đá

herbal lassi

lassi thảo mộc

coconut lassi

lassi dừa

Câu ví dụ

i enjoy drinking lassi on hot summer days.

Tôi thích uống lassi vào những ngày hè nóng nực.

lassi is a popular drink in indian cuisine.

Lassi là một loại đồ uống phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.

she ordered a mango lassi with her meal.

Cô ấy đã gọi một ly lassi xoài cùng bữa ăn của mình.

after a spicy meal, a cold lassi is refreshing.

Sau một bữa ăn cay nóng, một ly lassi lạnh rất sảng khoái.

making lassi at home is quite simple.

Tự làm lassi tại nhà khá đơn giản.

we learned how to prepare traditional lassi.

Chúng tôi đã học cách chuẩn bị lassi truyền thống.

lassi can be sweet or salty, depending on your preference.

Lassi có thể ngọt hoặc mặn, tùy thuộc vào sở thích của bạn.

she likes to add cardamom to her lassi for extra flavor.

Cô ấy thích thêm chút cardamom vào lassi của mình để tăng thêm hương vị.

during the festival, we served lassi to our guests.

Trong lễ hội, chúng tôi phục vụ lassi cho khách của mình.

he prefers his lassi thick and creamy.

Anh ấy thích lassi của mình đặc và kem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay