lopez

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lopez (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

jennifer lopez

jennifer lopez

Câu ví dụ

Jennifer Lopez is a famous singer and actress.

Jennifer Lopez là một ca sĩ và diễn viên nổi tiếng.

Lopez is a common Hispanic surname.

Lopez là một họ Hispanic phổ biến.

The Lopez family is hosting a barbecue this weekend.

Gia đình Lopez sẽ tổ chức một buổi barbecue vào cuối tuần này.

Carlos Lopez is a talented artist.

Carlos Lopez là một nghệ sĩ tài năng.

Lopez is known for his exceptional basketball skills.

Lopez nổi tiếng với những kỹ năng bóng rổ vượt trội.

The Lopez twins are both studying at the same university.

Cặp song sinh Lopez đều đang học tại cùng một trường đại học.

Mrs. Lopez works as a nurse at the local hospital.

Bà Lopez làm việc với vai trò là một y tá tại bệnh viện địa phương.

The Lopez neighborhood is known for its vibrant community.

Khu phố Lopez nổi tiếng với cộng đồng sôi động.

Lopez Street is lined with quaint cafes and shops.

Phố Lopez được trải dài với những quán cà phê và cửa hàng cổ kính.

Lopez is a skilled chef who specializes in Mexican cuisine.

Lopez là một đầu bếp lành nghề chuyên về ẩm thực Mexico.

Ví dụ thực tế

Fine, thank you. I have a reservation in the name of Lopez.

Tuyệt vời, cảm ơn bạn. Tôi có đặt chỗ theo tên Lopez.

Nguồn: Tourism Professional English

And to the finalists we talked to who didn't make it into the Guppy Tank - Jackie Lopez , Greta Rightenbach , Stefania Pinion and Adam Daywalker .

Và đến những người lọt vào vòng chung kết mà chúng tôi đã nói chuyện nhưng không lọt vào Guppy Tank - Jackie Lopez, Greta Rightenbach, Stefania Pinion và Adam Daywalker.

Nguồn: Money Earth

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay