mdma

[Mỹ]/ˌɛm diː ɛm ˈeɪ/
[Anh]/ˌɛm diː ɛm ˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Methylenedioxymethamphetamine, một loại thuốc tổng hợp có tác dụng kích thích và ảo giác, thường được biết đến là ecstasy.

Cụm từ & Cách kết hợp

taking mdma

uống mdma

mdma use

sử dụng mdma

mdma effects

tác dụng của mdma

mdma high

cảm giác phê khi dùng mdma

mdma experience

trải nghiệm mdma

mdma trip

chuyến đi mdma

used mdma

đã dùng mdma

mdma dosage

liều dùng mdma

mdma abuse

lạm dụng mdma

mdma molly

mdma molly

Câu ví dụ

mdma is classified as a schedule i controlled substance in many countries.

MDMA được phân loại là chất bị kiểm soát hạng I ở nhiều quốc gia.

mdma users often report heightened sensory perception and emotional openness.

Những người sử dụng MDMA thường báo cáo về sự tăng cường nhận thức về các giác quan và sự cởi mở về mặt cảm xúc.

long-term mdma abuse can lead to serious cognitive impairments and memory problems.

Việc lạm dụng MDMA lâu dài có thể dẫn đến những suy giảm nhận thức và các vấn đề về trí nhớ nghiêm trọng.

mdma significantly affects serotonin levels in the brain, causing mood alterations.

MDMA ảnh hưởng đáng kể đến mức serotonin trong não, gây ra sự thay đổi tâm trạng.

medical researchers are studying mdma for potential therapeutic use in ptsd treatment.

Các nhà nghiên cứu y tế đang nghiên cứu MDMA để sử dụng điều trị tiềm năng cho PTSD.

mdma powder is frequently sold in capsule form on the illegal market.

Bột MDMA thường được bán dưới dạng viên nang trên thị trường bất hợp pháp.

police seized a large quantity of mdma in the recent anti-drug operation.

Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn MDMA trong cuộc trấn áp ma túy gần đây.

mdma overdose can cause severe hyperthermia, dehydration, and organ failure.

Quá liều MDMA có thể gây ra tình trạng tăng thân nhiệt nghiêm trọng, mất nước và suy nội tạng.

harm reduction organizations provide free testing services for mdma purity.

Các tổ chức giảm thiểu tác hại cung cấp dịch vụ kiểm tra miễn phí về độ tinh khiết của MDMA.

first-time mdma users should be informed about the potential health risks.

Những người sử dụng MDMA lần đầu tiên nên được thông báo về những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.

clinical trials have explored mdma-assisted psychotherapy for anxiety disorders.

Các thử nghiệm lâm sàng đã khám phá liệu pháp tâm lý hỗ trợ MDMA cho các rối loạn lo âu.

the purity of street mdma varies significantly and may contain dangerous adulterants.

Độ tinh khiết của MDMA bán trên đường phố khác nhau đáng kể và có thể chứa các chất phụ gia nguy hiểm.

mixing mdma with alcohol substantially increases cardiovascular strain and risks.

Trộn MDMA với rượu có thể làm tăng đáng kể tình trạng căng thẳng tim mạch và rủi ro.

mdma-related emergency room visits have increased among young adults recently.

Số lượng người đến phòng cấp cứu liên quan đến MDMA đã tăng lên ở những người trẻ tuổi gần đây.

some countries have implemented pill testing programs at electronic music festivals.

Một số quốc gia đã triển khai các chương trình kiểm tra viên thuốc tại các lễ hội âm nhạc điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay