mahomet

[Mỹ]/ˈmæhəmɛt/
[Anh]/ˈmɑːhəˌmɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà tiên tri Hồi giáo và người sáng lập; tương đương với Muhammad

Cụm từ & Cách kết hợp

mahomet said

Mahomet đã nói

mahomet teachings

Những giáo lý của Mahomet

mahomet followers

Những người theo đạo Mahomet

mahomet beliefs

Những niềm tin của Mahomet

mahomet message

Thông điệp của Mahomet

mahomet history

Lịch sử của Mahomet

mahomet legacy

Di sản của Mahomet

mahomet's influence

Ảnh hưởng của Mahomet

mahomet's life

Cuộc đời của Mahomet

Câu ví dụ

mahomet was a significant figure in history.

Mahomet là một nhân vật quan trọng trong lịch sử.

many people study the teachings of mahomet.

Nhiều người nghiên cứu các giáo lý của Mahomet.

mahomet's influence can be seen in various cultures.

Ảnh hưởng của Mahomet có thể được nhìn thấy trong nhiều nền văn hóa.

there are many interpretations of mahomet's life.

Có rất nhiều cách giải thích về cuộc đời của Mahomet.

mahomet preached about peace and justice.

Mahomet rao giảng về hòa bình và công lý.

people often debate mahomet's legacy.

Người ta thường tranh luận về di sản của Mahomet.

mahomet's followers spread his teachings widely.

Những người theo đạo của Mahomet đã lan truyền rộng rãi các giáo lý của ông.

understanding mahomet's context is essential for historians.

Hiểu bối cảnh của Mahomet là điều cần thiết đối với các nhà sử học.

many artworks depict scenes from mahomet's life.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả các cảnh từ cuộc đời của Mahomet.

mahomet's teachings emphasize the importance of community.

Các giáo lý của Mahomet nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay