maputo

[Mỹ]/mæˈpuːtəʊ/
[Anh]/mæˈpuːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành phố thủ đô của Mozambique

Cụm từ & Cách kết hợp

maputo city

thành phố maputo

maputo bay

vịnh maputo

maputo market

chợ maputo

maputo airport

sân bay maputo

maputo province

tỉnh maputo

maputo railway

đường sắt maputo

maputo skyline

dòng chân trời maputo

maputo culture

văn hóa maputo

maputo cuisine

ẩm thực maputo

maputo history

lịch sử maputo

Câu ví dụ

maputo is the capital of mozambique.

Maputo là thủ đô của Mozambique.

many tourists visit maputo for its beautiful beaches.

Nhiều khách du lịch đến thăm Maputo vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

maputo has a vibrant cultural scene.

Maputo có một bối cảnh văn hóa sôi động.

street food in maputo is delicious and affordable.

Đồ ăn đường phố ở Maputo rất ngon và giá cả phải chăng.

maputo is known for its colonial architecture.

Maputo nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa của nó.

many people enjoy the nightlife in maputo.

Nhiều người thích tận hưởng cuộc sống về đêm ở Maputo.

the market in maputo is full of fresh produce.

Chợ ở Maputo tràn ngập các sản phẩm tươi sống.

maputo offers a variety of local crafts for sale.

Maputo cung cấp nhiều đồ thủ công địa phương để bán.

visitors can explore the history of maputo at its museums.

Du khách có thể khám phá lịch sử của Maputo tại các bảo tàng của nó.

maputo is a hub for international trade in mozambique.

Maputo là trung tâm thương mại quốc tế của Mozambique.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay