meiji

[Mỹ]/ˈmeɪdʒi/
[Anh]/ˈmeɪdʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Minh Trị (thời kỳ của Hoàng đế Minh Trị của Nhật Bản); Minh Trị (thời kỳ của Hoàng đế Minh Trị của Nhật Bản)

Cụm từ & Cách kết hợp

meiji restoration

phục hồi minh trị

meiji government

chính phủ minh trị

meiji era

thời đại minh trị

meiji period

giai đoạn minh trị

meiji reforms

các cải cách minh trị

meiji constitution

hiến pháp minh trị

meiji culture

văn hóa minh trị

meiji philosophy

triết học minh trị

meiji industry

công nghiệp minh trị

meiji education

giáo dục minh trị

Câu ví dụ

meiji is known for its rich history.

Meiji nổi tiếng với lịch sử phong phú.

the meiji restoration marked a turning point in japan.

Cuộc phục hồi Meiji đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Nhật Bản.

many cultural changes occurred during the meiji era.

Nhiều thay đổi văn hóa đã xảy ra trong thời đại Meiji.

meiji introduced western technology to japan.

Meiji giới thiệu công nghệ phương Tây đến Nhật Bản.

the meiji government focused on modernization.

Chính phủ Meiji tập trung vào hiện đại hóa.

meiji period saw significant economic growth.

Thời kỳ Meiji chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.

meiji architecture reflects western influences.

Kiến trúc Meiji phản ánh những ảnh hưởng từ phương Tây.

education reforms were implemented during the meiji period.

Các cải cách giáo dục đã được thực hiện trong thời kỳ Meiji.

meiji plays a crucial role in japan's history.

Meiji đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.

meiji's policies transformed japanese society.

Các chính sách của Meiji đã biến đổi xã hội Nhật Bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay