merdeka

[Mỹ]/mɜːˈdeɪ.kə/
[Anh]/mɜrˈdeɪ.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tự do; độc lập (đặc biệt đề cập đến độc lập của Indonesia hoặc Malaya)

Cụm từ & Cách kết hợp

merdeka day

Ngày độc lập

merdeka spirit

Tinh thần độc lập

merdeka celebration

Lễ kỷ niệm độc lập

merdeka festival

Lễ hội độc lập

merdeka parade

Đội duyệt binh độc lập

merdeka anthem

Quốc ca độc lập

merdeka event

Sự kiện độc lập

merdeka message

Thông điệp độc lập

merdeka legacy

Di sản độc lập

Câu ví dụ

we celebrate merdeka day every year.

Chúng tôi ăn mừng ngày Merdeka hàng năm.

merdeka represents freedom and independence.

Merdeka đại diện cho tự do và độc lập.

he feels a deep sense of pride on merdeka.

Anh cảm thấy một niềm tự hào sâu sắc vào ngày Merdeka.

merdeka is a significant event in our history.

Merdeka là một sự kiện quan trọng trong lịch sử của chúng tôi.

children learn about merdeka in school.

Trẻ em học về Merdeka ở trường.

merdeka celebrations include parades and fireworks.

Các lễ kỷ niệm Merdeka bao gồm các cuộc diễu hành và pháo hoa.

many people display the flag during merdeka.

Nhiều người treo cờ trong dịp Merdeka.

merdeka is a time for reflection and gratitude.

Merdeka là thời điểm để suy ngẫm và biết ơn.

they organized a community event for merdeka.

Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng cho Merdeka.

on merdeka, we remember our heroes.

Vào ngày Merdeka, chúng tôi nhớ về những anh hùng của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay