mesozoic

[Mỹ]/ˌmesəu'zəuik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kỷ Mesozoic
adj. Mesozoic

Cụm từ & Cách kết hợp

Mesozoic era

thời đại mesozoic

Câu ví dụ

The Mesozoic era is known for its dinosaurs.

Kỷ Mesozoi được biết đến với các loài khủng long.

Many fossils from the Mesozoic era have been discovered around the world.

Nhiều hóa thạch từ kỷ Mesozoi đã được phát hiện trên khắp thế giới.

During the Mesozoic era, the Earth's climate was warmer than it is today.

Trong kỷ Mesozoi, khí hậu của Trái Đất ấm hơn so với ngày nay.

The Mesozoic era lasted for about 180 million years.

Kỷ Mesozoi kéo dài khoảng 180 triệu năm.

Scientists study the Mesozoic era to learn more about ancient life forms.

Các nhà khoa học nghiên cứu kỷ Mesozoi để tìm hiểu thêm về các dạng sống cổ đại.

The Mesozoic era is divided into three periods: Triassic, Jurassic, and Cretaceous.

Kỷ Mesozoi được chia thành ba giai đoạn: Triassic, Jurassic và Cretaceous.

Many plant species that exist today first appeared during the Mesozoic era.

Nhiều loài thực vật tồn tại ngày nay lần đầu tiên xuất hiện trong kỷ Mesozoi.

The Mesozoic era ended with a mass extinction event that wiped out the dinosaurs.

Kỷ Mesozoi kết thúc bằng một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đã tiêu diệt các loài khủng long.

Geologists use rock layers from the Mesozoic era to study Earth's history.

Các nhà địa chất sử dụng các lớp đá từ kỷ Mesozoi để nghiên cứu lịch sử Trái Đất.

The Mesozoic era is sometimes referred to as the 'Age of Reptiles'.

Kỷ Mesozoi đôi khi được gọi là 'Thời đại của Bò sát'.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay