michael

[Mỹ]/'maikəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Michael (tên riêng nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

Michael Jackson

Michael Jackson

Michael Jordan

Michael Jordan

michael owen

michael owen

michael ballack

michael ballack

michael phelps

michael phelps

michael schumacher

michael schumacher

michael dell

michael dell

michael douglas

michael douglas

michael caine

michael caine

michael addition

phản ứng Michael

michael bay

michael bay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay