minion

[Mỹ]/'mɪnjən/
[Anh]/'mɪnɪən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hầu; người được yêu thích
adj. tinh tế; thanh lịch
Word Forms
số nhiềuminions

Câu ví dụ

minion of the boss

người hầu của trùm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay