| số nhiều | moguls |
media mogul
ông trùm truyền thông
business mogul
ông trùm kinh doanh
fashion mogul
ông trùm thời trang
tech mogul
ông trùm công nghệ
Tyrannical Hollywood film moguls ruled their stars’ lives.
Những ông chủ phim Hollywood chuyên chế trị đã kiểm soát cuộc sống của những ngôi sao.
So it's appropriate that the new edginess is voiced by a freestyle moguls skier.
Vì vậy, việc sự cá tính mới được thể hiện bởi một người trượt tuyết tự do là rất thích hợp.
These also work really well through ungroomed drops and moguls - flexible and easier to control while maintaining good grip - excellent combination of characteristics.
Những điều này cũng hoạt động tốt khi đi qua các đường trượt chưa được chuẩn bị và các đợt tuyết đổ - linh hoạt và dễ điều khiển hơn trong khi vẫn giữ được độ bám tốt - sự kết hợp tuyệt vời giữa các đặc tính.
media mogul
ông trùm truyền thông
business mogul
ông trùm kinh doanh
fashion mogul
ông trùm thời trang
tech mogul
ông trùm công nghệ
Tyrannical Hollywood film moguls ruled their stars’ lives.
Những ông chủ phim Hollywood chuyên chế trị đã kiểm soát cuộc sống của những ngôi sao.
So it's appropriate that the new edginess is voiced by a freestyle moguls skier.
Vì vậy, việc sự cá tính mới được thể hiện bởi một người trượt tuyết tự do là rất thích hợp.
These also work really well through ungroomed drops and moguls - flexible and easier to control while maintaining good grip - excellent combination of characteristics.
Những điều này cũng hoạt động tốt khi đi qua các đường trượt chưa được chuẩn bị và các đợt tuyết đổ - linh hoạt và dễ điều khiển hơn trong khi vẫn giữ được độ bám tốt - sự kết hợp tuyệt vời giữa các đặc tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay