neuropeptide

[Mỹ]/ˌnjʊərəʊˈpɛptɪd/
[Anh]/ˌnjʊroʊˈpɛptaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại peptide có tác dụng lên hệ thần kinh
Word Forms
số nhiềuneuropeptides

Cụm từ & Cách kết hợp

neuropeptide release

phát sinh neuropeptide

neuropeptide signaling

tín hiệu neuropeptide

neuropeptide function

chức năng neuropeptide

neuropeptide levels

mức độ neuropeptide

neuropeptide action

tác động của neuropeptide

neuropeptide system

hệ thống neuropeptide

neuropeptide effects

tác dụng của neuropeptide

neuropeptide receptors

bình chấp nhận neuropeptide

neuropeptide synthesis

synthesis neuropeptide

neuropeptide interactions

tương tác neuropeptide

Câu ví dụ

neuropeptides play a crucial role in regulating mood.

các peptide thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tâm trạng.

research shows that neuropeptides can influence pain perception.

nghiên cứu cho thấy các peptide thần kinh có thể ảnh hưởng đến nhận thức về đau.

neuropeptides are involved in the body's stress response.

các peptide thần kinh liên quan đến phản ứng căng thẳng của cơ thể.

scientists are studying the effects of neuropeptides on appetite.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các peptide thần kinh lên sự thèm ăn.

neuropeptides can act as neurotransmitters in the brain.

các peptide thần kinh có thể hoạt động như các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

understanding neuropeptides may lead to new treatments for depression.

hiểu biết về các peptide thần kinh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho chứng trầm cảm.

neuropeptides are essential for social bonding in animals.

các peptide thần kinh rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội ở động vật.

some neuropeptides are linked to memory and learning processes.

một số peptide thần kinh liên quan đến trí nhớ và các quá trình học tập.

neuropeptides can modulate the immune response.

các peptide thần kinh có thể điều biến phản ứng miễn dịch.

researchers are exploring the role of neuropeptides in addiction.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của các peptide thần kinh trong nghiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay