ogre

[Mỹ]/'əʊgə/
[Anh]/'oɡɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quái vật, sinh vật đáng sợ; ai đó làm sợ hãi.
Word Forms
số nhiềuogres

Câu ví dụ

The ogre demanded the annual sacrifice of a young village lass to satisfy his blood lust.

Con quỷ khổng lồ đòi hỏi sự hiến tế hàng năm của một cô gái trẻ trong làng để thỏa mãn cơn khát máu của hắn.

Fletching You cannot fletch ogre arrows (because they are quest-related items) or blurite bolts (because they are untradeable) using the Assist System.

Bạn không thể chế tạo mũi tên của người khổng lồ (vì chúng là vật phẩm liên quan đến nhiệm vụ) hoặc đạn blurite (vì chúng không thể giao dịch) bằng Hệ thống hỗ trợ.

The ogre in the fairy tale was portrayed as a fearsome and evil creature.

Người khổng lồ trong truyện cổ tích được miêu tả là một sinh vật đáng sợ và độc ác.

The villagers were terrified of the ogre that lived in the nearby mountains.

Người dân làng rất sợ người khổng lồ sống trong những ngọn núi gần đó.

The ogre's lair was filled with bones and remnants of its victims.

Hang của người khổng lồ đầy những xương và tàn tích của những nạn nhân.

The brave knight set out to defeat the ogre and save the princess.

Hiệp sĩ dũng cảm bắt đầu cuộc hành trình để đánh bại người khổng lồ và giải cứu công chúa.

The ogre's roar echoed through the forest, sending shivers down everyone's spine.

Tiếng gầm của người khổng lồ vang vọng khắp khu rừng, khiến ai cũng rùng mình.

The ogre's massive size and strength made it a formidable opponent.

Kích thước và sức mạnh khổng lồ của người khổng lồ khiến nó trở thành một đối thủ đáng gờm.

The ogre's sharp claws and teeth were enough to strike fear into anyone's heart.

Móng vuốt và răng nanh sắc bén của người khổng lồ là đủ để khiến ai đó khiếp sợ.

The ogre's cave was hidden deep within the dark forest, away from prying eyes.

Hang của người khổng lồ được giấu kỹ trong khu rừng tối tăm, tránh xa tầm mắt của những người tò mò.

The ogre's foul stench filled the air, making it hard to breathe.

Mùi hôi thối của người khổng lồ lan tỏa trong không khí, khiến khó thở.

The ogre's presence cast a shadow of fear over the entire kingdom.

Sự hiện diện của người khổng lồ khiến cả vương quốc phải sống trong sợ hãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay