pdx

[Mỹ]/piː diː ɛks/
[Anh]/piː diː ɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. abbr. dành cho polidexide, một chất hấp thụ axit mật.

Cụm từ & Cách kết hợp

flying to pdx

bay đến pdx

pdx flight

chuyến bay đến pdx

via pdx

qua pdx

meet at pdx

gặp tại pdx

pdx terminal

nhà ga pdx

arriving at pdx

đến pdx

departing from pdx

khởi hành từ pdx

pdx airport

sân bay pdx

landing at pdx

hạ cánh tại pdx

pdx connection

kết nối pdx

Câu ví dụ

my flight to pdx departs at dawn.

Chuyến bay của tôi đến PDX khởi hành vào lúc bình minh.

pdx is known for its sustainable design and eco-friendly features.

PDX nổi tiếng với thiết kế bền vững và các tính năng thân thiện với môi trường.

i will meet you at the pdx terminal entrance.

Tôi sẽ gặp bạn tại lối vào nhà ga PDX.

the pdx airport code is recognized by airlines worldwide.

Mã sân bay PDX được các hãng hàng không trên toàn thế giới công nhận.

many airlines operate direct routes to pdx from major cities.

Nhiều hãng hàng không khai thác các chuyến bay thẳng đến PDX từ các thành phố lớn.

pdx offers excellent public transit connections via light rail and buses.

PDX cung cấp các kết nối giao thông công cộng tuyệt vời thông qua tàu điện ngầm và xe buýt.

we arrived at pdx two hours before our scheduled departure.

Chúng tôi đã đến PDX hai giờ trước khi giờ khởi hành dự kiến.

the pdx baggage claim area is located on the lower level.

Khu vực nhận hành lý PDX nằm ở tầng dưới.

pdx provides free high-speed wi-fi throughout the entire terminal.

PDX cung cấp Wi-Fi tốc độ cao miễn phí trên toàn bộ nhà ga.

i booked a direct flight to pdx to save time on my business trip.

Tôi đã đặt một chuyến bay thẳng đến PDX để tiết kiệm thời gian cho chuyến công tác của tôi.

security lines at pdx are usually shorter than at other major airports.

Các hàng kiểm tra an ninh tại PDX thường ngắn hơn so với các sân bay lớn khác.

the economy parking lot at pdx offers very affordable daily rates.

Bãi đỗ xe tiết kiệm tại PDX có mức giá hàng ngày rất phải chăng.

pdx was voted best airport in america for customer experience.

PDX đã được bình chọn là sân bay tốt nhất nước Mỹ về trải nghiệm khách hàng.

i unfortunately missed my connecting flight at pdx due to delays.

Tôi rất tiếc khi đã bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến của mình tại PDX do sự chậm trễ.

pdx features a impressive array of local restaurants and shops.

PDX có một loạt các nhà hàng và cửa hàng địa phương ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay