pakeha

[Mỹ]/ˈpɑːkɪhɑː/
[Anh]/ˈpɑːkəˌhɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người da trắng (đặc biệt là người New Zealand có nguồn gốc châu Âu); người da trắng (đặc biệt là người New Zealand có nguồn gốc châu Âu)

Cụm từ & Cách kết hợp

pakeha culture

văn hóa Pākehā

pakeha identity

danh tính Pākehā

pakeha perspective

quan điểm của Pākehā

pakeha history

lịch sử Pākehā

pakeha values

giá trị của Pākehā

pakeha community

cộng đồng Pākehā

pakeha relations

quan hệ của Pākehā

pakeha language

ngôn ngữ Pākehā

pakeha rights

quyền của Pākehā

pakeha representation

đại diện của Pākehā

Câu ví dụ

pakeha culture has unique traditions.

Văn hóa Pākehā có những truyền thống độc đáo.

many pakeha people celebrate matariki.

Nhiều người Pākehā ăn mừng Matariki.

pakeha often engage in community events.

Người Pākehā thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

understanding pakeha history is important.

Hiểu về lịch sử Pākehā là quan trọng.

pakeha identity is shaped by various influences.

Danh tính Pākehā được định hình bởi nhiều ảnh hưởng khác nhau.

pakeha and māori often work together.

Người Pākehā và Māori thường làm việc cùng nhau.

pakeha cuisine includes traditional dishes.

Ẩm thực Pākehā bao gồm các món ăn truyền thống.

many pakeha support environmental initiatives.

Nhiều người Pākehā ủng hộ các sáng kiến ​​môi trường.

pakeha values may differ from others.

Giá trị của người Pākehā có thể khác với người khác.

pakeha art reflects their cultural heritage.

Nghệ thuật Pākehā phản ánh di sản văn hóa của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay