paleoclimate

[Mỹ]/ˈpeɪlɪəʊˌklaɪmət/
[Anh]/ˈpeɪlˌklaɪmət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khí hậu cổ đại, khí hậu địa chất

Cụm từ & Cách kết hợp

paleoclimate data

dữ liệu khí hậu cổ đại

paleoclimate research

nghiên cứu khí hậu cổ đại

paleoclimate records

thư liệu khí hậu cổ đại

paleoclimate models

mô hình khí hậu cổ đại

paleoclimate variability

biến động khí hậu cổ đại

paleoclimate proxies

chỉ báo khí hậu cổ đại

paleoclimate studies

nghiên cứu khí hậu cổ đại

paleoclimate analysis

phân tích khí hậu cổ đại

paleoclimate evidence

bằng chứng khí hậu cổ đại

paleoclimate patterns

mẫu hình khí hậu cổ đại

Câu ví dụ

paleoclimate studies provide insights into earth's historical climate changes.

Các nghiên cứu về khí hậu cổ cung cấp những hiểu biết về những thay đổi khí hậu lịch sử của Trái Đất.

understanding paleoclimate is crucial for predicting future climate scenarios.

Hiểu về khí hậu cổ là rất quan trọng để dự đoán các kịch bản khí hậu trong tương lai.

paleoclimate data can help us understand past ecosystems.

Dữ liệu khí hậu cổ có thể giúp chúng ta hiểu về các hệ sinh thái trong quá khứ.

researchers analyze ice cores to gather paleoclimate information.

Các nhà nghiên cứu phân tích lõi băng để thu thập thông tin về khí hậu cổ.

the study of paleoclimate can reveal patterns of natural climate variability.

Nghiên cứu về khí hậu cổ có thể tiết lộ các mô hình biến đổi khí hậu tự nhiên.

paleoclimate research often involves sediment core analysis.

Nghiên cứu về khí hậu cổ thường liên quan đến phân tích lõi trầm tích.

climate models are improved by incorporating paleoclimate data.

Các mô hình khí hậu được cải thiện bằng cách kết hợp dữ liệu khí hậu cổ.

paleoclimate records indicate periods of extreme weather in history.

Các hồ sơ khí hậu cổ cho thấy những giai đoạn thời tiết khắc nghiệt trong lịch sử.

scientists use paleoclimate evidence to study ancient human civilizations.

Các nhà khoa học sử dụng bằng chứng về khí hậu cổ để nghiên cứu các nền văn minh cổ đại của con người.

the relationship between paleoclimate and biodiversity is an important area of research.

Mối quan hệ giữa khí hậu cổ và đa dạng sinh học là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay