The pertinence of the evidence to the case was questioned by the defense.
Tính liên quan của bằng chứng đối với vụ án đã bị đặt câu hỏi bởi phía bị cáo.
She emphasized the pertinence of including references in the research paper.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa các tài liệu tham khảo vào bài nghiên cứu.
The professor discussed the pertinence of the theory to real-world applications.
Giáo sư đã thảo luận về tính liên quan của lý thuyết đối với các ứng dụng thực tế.
The pertinence of his remarks to the topic at hand was evident.
Tính liên quan của những nhận xét của anh ấy với chủ đề đang được thảo luận là rõ ràng.
The pertinence of the article to current events made it a popular read.
Tính liên quan của bài báo với các sự kiện hiện tại đã khiến nó trở thành một bài đọc phổ biến.
The pertinence of his experience to the job requirements impressed the interviewers.
Tính liên quan của kinh nghiệm của anh ấy với các yêu cầu công việc đã gây ấn tượng cho các nhà phỏng vấn.
The pertinence of her advice to my situation was undeniable.
Tính liên quan của lời khuyên của cô ấy với tình huống của tôi là không thể phủ nhận.
The pertinence of the study to public health issues was highlighted in the report.
Tính liên quan của nghiên cứu đối với các vấn đề sức khỏe cộng đồng đã được làm nổi bật trong báo cáo.
The pertinence of the new regulations to safety standards was carefully considered.
Tính liên quan của các quy định mới đối với các tiêu chuẩn an toàn đã được xem xét cẩn thận.
He stressed the pertinence of learning multiple languages in today's globalized world.
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học nhiều ngôn ngữ trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay