quran

[US]/ˈkʊər.ɑːn/
[UK]/kɔːrˈɑːn/
Frequency: Very High

Translation

n. Sách thánh của đạo Hồi, được cho là lời của Chúa được mặc khải cho Tiên tri Muhammad.

Phrases & Collocations

read quran

đọc kinh Qur'an

study quran

nghiên cứu kinh Qur'an

quran verses

các câu kinh Qur'an

memorize quran

hãy thuộc lòng kinh Qur'an

quran translation

dịch kinh Qur'an

quran recitation

ngâm kinh Qur'an

quran teachings

giảng dạy kinh Qur'an

quran chapters

các chương kinh Qur'an

quranic studies

nghiên cứu về kinh Qur'an

quran ethics

đạo đức kinh Qur'an

Example Sentences

many people read the quran for guidance.

Nhiều người đọc kinh Qur'an để tìm kiếm sự hướng dẫn.

the quran teaches us about compassion.

Kinh Qur'an dạy chúng ta về lòng thương xót.

she quotes verses from the quran often.

Cô ấy thường xuyên trích dẫn các câu kinh từ kinh Qur'an.

studying the quran can deepen one's faith.

Nghiên cứu kinh Qur'an có thể làm sâu sắc hơn niềm tin của một người.

the quran emphasizes the importance of charity.

Kinh Qur'an nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng bác ái.

he memorized several chapters of the quran.

Anh ấy đã thuộc lòng nhiều chương của kinh Qur'an.

many muslims recite the quran during prayers.

Nhiều người Hồi giáo tụng kinh Qur'an trong khi cầu nguyện.

the quran is written in arabic.

Kinh Qur'an được viết bằng tiếng Ả Rập.

understanding the quran requires study and reflection.

Hiểu kinh Qur'an đòi hỏi sự nghiên cứu và suy ngẫm.

the quran covers various aspects of life.

Kinh Qur'an bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now