reds

[Mỹ]/[redz]/
[Anh]/[redz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ủng hộ một đảng chính trị, đặc biệt là Đảng Lao động ở Anh; một đội hoặc câu lạc bộ liên quan đến màu đỏ; những người ủng hộ chủ nghĩa Cộng sản hoặc Mác-xít
adj. đỏ (dạng số nhiều, thường được dùng để nhấn mạnh màu sắc)

Cụm từ & Cách kết hợp

red flags

Các dấu đỏ

red wine

Rượu vang đỏ

red zone

Khu vực đỏ

red team

Đội đỏ

red herring

Con cá chép đỏ

reds march

Đội đỏ diễu hành

reds win

Đội đỏ chiến thắng

seeing red

Cháy máu

red state

Tình trạng đỏ

red sky

Trời đỏ

Câu ví dụ

the team was full of energetic reds, eager to win the game.

Đội ngũ đầy ắp những người đỏ đầy năng lượng, háo hức muốn giành chiến thắng trong trận đấu.

she bought a beautiful dress with vibrant reds and golds.

Cô mua một chiếc váy đẹp với những tông đỏ và vàng rực rỡ.

the sunset painted the sky in stunning shades of reds and oranges.

Chạng vỡ sơn lên bầu trời những tông màu đỏ và cam tuyệt đẹp.

he felt a surge of anger, seeing reds after the argument.

Anh cảm thấy một cơn tức giận dâng lên, nhìn thấy những màu đỏ sau cuộc tranh cãi.

the artist used reds to create a sense of warmth in the painting.

Nhà nghệ thuật sử dụng màu đỏ để tạo cảm giác ấm áp trong bức tranh.

the political map showed the areas controlled by the reds.

Bản đồ chính trị cho thấy các khu vực do phe đỏ kiểm soát.

the garden was filled with blooming reds, pinks, and yellows.

Người ta trồng đầy những hoa đỏ, hồng và vàng đang nở rộ trong vườn.

the stock market was down, with reds dominating the charts.

Thị trường chứng khoán giảm điểm, với các con số đỏ thống trị trên bảng biểu.

the restaurant specialized in spicy reds, like chili and paprika.

Quán ăn chuyên về các loại gia vị cay nóng như ớt và paprika.

the children were excited to see the parade of reds and greens.

Các em nhỏ rất háo hức khi được xem đoàn diễu hành với các màu đỏ và xanh lá.

the autumn leaves turned to brilliant reds and browns.

Lá mùa thu chuyển sang những tông màu đỏ và nâu rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay