red flags
Các dấu đỏ
red wine
Rượu vang đỏ
red zone
Khu vực đỏ
red team
Đội đỏ
red herring
Con cá chép đỏ
reds march
Đội đỏ diễu hành
reds win
Đội đỏ chiến thắng
seeing red
Cháy máu
red state
Tình trạng đỏ
red sky
Trời đỏ
the team was full of energetic reds, eager to win the game.
Đội ngũ đầy ắp những người đỏ đầy năng lượng, háo hức muốn giành chiến thắng trong trận đấu.
she bought a beautiful dress with vibrant reds and golds.
Cô mua một chiếc váy đẹp với những tông đỏ và vàng rực rỡ.
the sunset painted the sky in stunning shades of reds and oranges.
Chạng vỡ sơn lên bầu trời những tông màu đỏ và cam tuyệt đẹp.
he felt a surge of anger, seeing reds after the argument.
Anh cảm thấy một cơn tức giận dâng lên, nhìn thấy những màu đỏ sau cuộc tranh cãi.
the artist used reds to create a sense of warmth in the painting.
Nhà nghệ thuật sử dụng màu đỏ để tạo cảm giác ấm áp trong bức tranh.
the political map showed the areas controlled by the reds.
Bản đồ chính trị cho thấy các khu vực do phe đỏ kiểm soát.
the garden was filled with blooming reds, pinks, and yellows.
Người ta trồng đầy những hoa đỏ, hồng và vàng đang nở rộ trong vườn.
the stock market was down, with reds dominating the charts.
Thị trường chứng khoán giảm điểm, với các con số đỏ thống trị trên bảng biểu.
the restaurant specialized in spicy reds, like chili and paprika.
Quán ăn chuyên về các loại gia vị cay nóng như ớt và paprika.
the children were excited to see the parade of reds and greens.
Các em nhỏ rất háo hức khi được xem đoàn diễu hành với các màu đỏ và xanh lá.
the autumn leaves turned to brilliant reds and browns.
Lá mùa thu chuyển sang những tông màu đỏ và nâu rực rỡ.
red flags
Các dấu đỏ
red wine
Rượu vang đỏ
red zone
Khu vực đỏ
red team
Đội đỏ
red herring
Con cá chép đỏ
reds march
Đội đỏ diễu hành
reds win
Đội đỏ chiến thắng
seeing red
Cháy máu
red state
Tình trạng đỏ
red sky
Trời đỏ
the team was full of energetic reds, eager to win the game.
Đội ngũ đầy ắp những người đỏ đầy năng lượng, háo hức muốn giành chiến thắng trong trận đấu.
she bought a beautiful dress with vibrant reds and golds.
Cô mua một chiếc váy đẹp với những tông đỏ và vàng rực rỡ.
the sunset painted the sky in stunning shades of reds and oranges.
Chạng vỡ sơn lên bầu trời những tông màu đỏ và cam tuyệt đẹp.
he felt a surge of anger, seeing reds after the argument.
Anh cảm thấy một cơn tức giận dâng lên, nhìn thấy những màu đỏ sau cuộc tranh cãi.
the artist used reds to create a sense of warmth in the painting.
Nhà nghệ thuật sử dụng màu đỏ để tạo cảm giác ấm áp trong bức tranh.
the political map showed the areas controlled by the reds.
Bản đồ chính trị cho thấy các khu vực do phe đỏ kiểm soát.
the garden was filled with blooming reds, pinks, and yellows.
Người ta trồng đầy những hoa đỏ, hồng và vàng đang nở rộ trong vườn.
the stock market was down, with reds dominating the charts.
Thị trường chứng khoán giảm điểm, với các con số đỏ thống trị trên bảng biểu.
the restaurant specialized in spicy reds, like chili and paprika.
Quán ăn chuyên về các loại gia vị cay nóng như ớt và paprika.
the children were excited to see the parade of reds and greens.
Các em nhỏ rất háo hức khi được xem đoàn diễu hành với các màu đỏ và xanh lá.
the autumn leaves turned to brilliant reds and browns.
Lá mùa thu chuyển sang những tông màu đỏ và nâu rực rỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay