rodham

[Mỹ]/ˈrɒd.əm/
[Anh]/ˈrɑːd.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực có đặc trưng bởi cây liễu

Cụm từ & Cách kết hợp

rodham family

gia đình Rodham

rodham name

tên Rodham

rodham legacy

di sản của Rodham

rodham roots

cơ sở của Rodham

rodham influence

sự ảnh hưởng của Rodham

rodham connection

mối liên hệ của Rodham

rodham story

câu chuyện của Rodham

rodham heritage

di sản của Rodham

rodham support

sự ủng hộ của Rodham

rodham campaign

chiến dịch của Rodham

Câu ví dụ

rodham has always been passionate about education.

Rodham luôn luôn đam mê với giáo dục.

many people admire rodham for her dedication to public service.

Nhiều người ngưỡng mộ Rodham vì sự tận tâm của cô ấy đối với công vụ.

rodham's speeches often inspire young leaders.

Những bài phát biểu của Rodham thường xuyên truyền cảm hứng cho các nhà lãnh đạo trẻ.

rodham has written several influential books.

Rodham đã viết nhiều cuốn sách có ảnh hưởng.

rodham's work in healthcare reform is widely recognized.

Công việc của Rodham trong lĩnh vực cải cách chăm sóc sức khỏe được công nhận rộng rãi.

rodham believes in the power of community activism.

Rodham tin vào sức mạnh của chủ nghĩa hoạt động cộng đồng.

rodham often collaborates with various organizations.

Rodham thường xuyên hợp tác với nhiều tổ chức khác nhau.

rodham's leadership style is both inclusive and effective.

Phong cách lãnh đạo của Rodham vừa hòa nhập vừa hiệu quả.

rodham advocates for women's rights globally.

Rodham đấu tranh cho quyền của phụ nữ trên toàn cầu.

rodham's influence can be seen in many social movements.

Ảnh hưởng của Rodham có thể được nhìn thấy trong nhiều phong trào xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay