rohingya

[Mỹ]/rəˈhɪndʒə/
[Anh]/roʊˈhɪndʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm dân tộc Hồi giáo từ Myanmar

Cụm từ & Cách kết hợp

rohingya refugees

dân Rohingya

rohingya crisis

khủng hoảng Rohingya

rohingya people

nhân dân Rohingya

rohingya muslims

người Hồi giáo Rohingya

rohingya children

trẻ em Rohingya

rohingya women

phụ nữ Rohingya

rohingya genocide

diệt chủng Rohingya

rohingya community

cộng đồng Rohingya

rohingya issue

vấn đề Rohingya

persecuted rohingya

những người Rohingya bị đàn áp

Câu ví dụ

the rohingya refugees have faced unimaginable hardships in their journey to safety.

Những người tị nạn Rohingya đã phải đối mặt với những khó khăn tưởng tượng trong hành trình tìm kiếm sự an toàn.

international organizations are working to address the humanitarian crisis affecting the rohingya community.

Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo ảnh hưởng đến cộng đồng Rohingya.

the rohingya people have been denied citizenship rights in myanmar for decades.

Người Rohingya đã bị từ chối quyền công dân ở Myanmar trong nhiều thập kỷ.

reports indicate that rohingya muslims continue to face discrimination and violence.

Các báo cáo cho thấy người Rohingya Hồi giáo tiếp tục phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và bạo lực.

the ongoing rohingya crisis has drawn attention from the united nations.

Cuộc khủng hoảng Rohingya đang diễn ra đã thu hút sự chú ý từ Liên Hợp Quốc.

humanitarian agencies have established temporary camps for displaced rohingya families.

Các tổ chức nhân đạo đã thiết lập các trại tạm thời cho các gia đình Rohingya bị mất nhà cửa.

the persecution of rohingya communities has been described as ethnic cleansing by human rights groups.

Việc đàn áp các cộng đồng Rohingya đã bị các nhóm nhân quyền mô tả là thanh lọc dân tộc.

the rohingya issue remains one of the most pressing humanitarian challenges in southeast asia.

Vấn đề Rohingya vẫn là một trong những thách thức nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á.

thousands of rohingya women and children have fled their homes due to conflict.

Hàng ngàn phụ nữ và trẻ em Rohingya đã rời bỏ nhà cửa của họ do xung đột.

the rohingya diaspora has spread across several countries seeking asylum.

Người Rohingya ở nước ngoài đã lan rộng ra nhiều quốc gia tìm kiếm sự bảo vệ.

advocates are calling for the protection of rohingya rights and dignified treatment.

Các nhà ủng hộ kêu gọi bảo vệ quyền của người Rohingya và đối xử tôn trọng.

the international community must take action to end the suffering of the rohingya population.

Cộng đồng quốc tế phải hành động để chấm dứt sự đau khổ của người Rohingya.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay