ronaldo

[Mỹ]/rəˈnɑːldəʊ/
[Anh]/rəˈnɑːldoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ronaldo (tên riêng nam, họ); Ronaldo (tên riêng nam, họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

ronaldo goals

bàn thắng của Ronaldo

ronaldo skills

kỹ năng của Ronaldo

ronaldo jersey

áo đấu của Ronaldo

ronaldo fans

người hâm mộ của Ronaldo

ronaldo records

kỷ lục của Ronaldo

ronaldo career

sự nghiệp của Ronaldo

ronaldo highlights

những khoảnh khắc ấn tượng của Ronaldo

ronaldo transfer

chuyển nhượng của Ronaldo

ronaldo interview

phỏng vấn của Ronaldo

ronaldo legacy

di sản của Ronaldo

Câu ví dụ

ronaldo is one of the greatest football players.

ronaldo là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất.

many fans admire ronaldo for his skills.

nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ ronaldo vì kỹ năng của anh ấy.

ronaldo has won numerous awards in his career.

ronaldo đã giành được nhiều giải thưởng trong sự nghiệp của mình.

ronaldo's goal-scoring record is impressive.

thành tích ghi bàn của ronaldo rất ấn tượng.

ronaldo plays for a top european club.

ronaldo chơi cho một câu lạc bộ hàng đầu châu Âu.

fans often chant ronaldo's name during matches.

người hâm mộ thường xuyên hô vang tên ronaldo trong các trận đấu.

ronaldo's dedication to training is commendable.

sự tận tâm của ronaldo với việc tập luyện rất đáng khen ngợi.

ronaldo has a large following on social media.

ronaldo có lượng người theo dõi lớn trên mạng xã hội.

many young players look up to ronaldo as a role model.

nhiều cầu thủ trẻ coi ronaldo là hình mẫu lý tưởng.

ronaldo's style of play is unique and entertaining.

phong cách chơi bóng của ronaldo là độc đáo và thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay