safari experience
trải nghiệm safari
safari tour
tour safari
safari park
vườn safari
one week on safari .
một tuần đi săn.
lt is one safari to the river.
Đây là một chuyến đi săn đến sông.
When we go on safari we like to cook on an open fire.
Khi chúng tôi đi săn, chúng tôi thích nấu ăn trên lửa trại.
Do you close out safari, open settings, traverse the menus and reenable the 3g?
Bạn có đóng safari, mở cài đặt, duyệt qua các menu và bật lại 3g không?
Jeden Monat Tauchlehrerkurse, Hausriff, Dräger Rebreather, Scooter, Nitrox, eigene Boote, Safaris, Tauchshop.
Jeden Monat Tauchlehrerkurse, Hausriff, Dräger Rebreather, Scooter, Nitrox, eigene Boote, Safaris, Tauchshop.
I went on a safari in Africa last summer.
Tôi đã đi săn ở Châu Phi vào mùa hè năm ngoái.
We saw lions, elephants, and giraffes on the safari.
Chúng tôi đã nhìn thấy sư tử, voi và hươu cao cổ trong chuyến đi săn.
The safari guide pointed out different species of birds.
Hướng dẫn viên du lịch săn bắn đã chỉ ra các loài chim khác nhau.
During the safari, we stayed in a comfortable lodge.
Trong chuyến đi săn, chúng tôi ở lại một nhà nghỉ thoải mái.
The safari jeep drove through the savannah at sunset.
Xe jeep săn bắn chạy qua đồng cỏ vào lúc hoàng hôn.
I took many photos of the wildlife during the safari.
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh về động vật hoang dã trong chuyến đi săn.
The safari experience was unforgettable.
Kinh nghiệm săn bắn thật khó quên.
We learned about conservation efforts on the safari.
Chúng tôi đã tìm hiểu về các nỗ lực bảo tồn trong chuyến đi săn.
The safari included a visit to a local village.
Chuyến đi săn bao gồm một chuyến thăm một ngôi làng địa phương.
I hope to go on another safari someday.
Tôi hy vọng sẽ được đi săn lần nữa vào một ngày nào đó.
safari experience
trải nghiệm safari
safari tour
tour safari
safari park
vườn safari
one week on safari .
một tuần đi săn.
lt is one safari to the river.
Đây là một chuyến đi săn đến sông.
When we go on safari we like to cook on an open fire.
Khi chúng tôi đi săn, chúng tôi thích nấu ăn trên lửa trại.
Do you close out safari, open settings, traverse the menus and reenable the 3g?
Bạn có đóng safari, mở cài đặt, duyệt qua các menu và bật lại 3g không?
Jeden Monat Tauchlehrerkurse, Hausriff, Dräger Rebreather, Scooter, Nitrox, eigene Boote, Safaris, Tauchshop.
Jeden Monat Tauchlehrerkurse, Hausriff, Dräger Rebreather, Scooter, Nitrox, eigene Boote, Safaris, Tauchshop.
I went on a safari in Africa last summer.
Tôi đã đi săn ở Châu Phi vào mùa hè năm ngoái.
We saw lions, elephants, and giraffes on the safari.
Chúng tôi đã nhìn thấy sư tử, voi và hươu cao cổ trong chuyến đi săn.
The safari guide pointed out different species of birds.
Hướng dẫn viên du lịch săn bắn đã chỉ ra các loài chim khác nhau.
During the safari, we stayed in a comfortable lodge.
Trong chuyến đi săn, chúng tôi ở lại một nhà nghỉ thoải mái.
The safari jeep drove through the savannah at sunset.
Xe jeep săn bắn chạy qua đồng cỏ vào lúc hoàng hôn.
I took many photos of the wildlife during the safari.
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh về động vật hoang dã trong chuyến đi săn.
The safari experience was unforgettable.
Kinh nghiệm săn bắn thật khó quên.
We learned about conservation efforts on the safari.
Chúng tôi đã tìm hiểu về các nỗ lực bảo tồn trong chuyến đi săn.
The safari included a visit to a local village.
Chuyến đi săn bao gồm một chuyến thăm một ngôi làng địa phương.
I hope to go on another safari someday.
Tôi hy vọng sẽ được đi săn lần nữa vào một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay