sahara

[Mỹ]/sə'hɑ:rə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sa mạc Sahara (ở Bắc Phi); vùng hoang dã.

Cụm từ & Cách kết hợp

Sahara desert

sa mạc sahara

Sahara climate

khí hậu Sahara

Sahara region

vùng Sahara

western sahara

Sahara phương Tây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay