sanders

[Mỹ]/'sændəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy chà nhám - công cụ được sử dụng để làm mịn bề mặt hoặc gỗ bằng giấy nhám.

Cụm từ & Cách kết hợp

Bernie Sanders

Bernie Sanders

Câu ví dụ

Joe Sanders has the most beautiful garden in our town.

Joe Sanders có khu vườn đẹp nhất trong thị trấn của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay