| số nhiều | surreys |
the highlight of the Surrey innings.
điểm nhấn của lượt đánh bóng Surrey.
a drowsy suburb called Surrey Hills.
một khu ngoại ô buồn ngủ tên là Surrey Hills.
to go on a surrey ride
để đi xe ngựa
a surrey with the fringe on top
một chiếc xe ngựa có viền trên cùng
to take a surrey to the countryside
để đi xe ngựa ra nông thôn
a romantic surrey ride through the park
một chuyến đi xe ngựa lãng mạn qua công viên
to rent a surrey for a special occasion
thuê xe ngựa cho một dịp đặc biệt
to enjoy a leisurely surrey drive
tận hưởng chuyến đi xe ngựa thoải mái
a vintage surrey for weddings
một chiếc xe ngựa cổ điển cho đám cưới
to have a picnic in a surrey
ăn picnic trên xe ngựa
a family surrey outing
chuyến đi chơi xe ngựa của gia đình
the highlight of the Surrey innings.
điểm nhấn của lượt đánh bóng Surrey.
a drowsy suburb called Surrey Hills.
một khu ngoại ô buồn ngủ tên là Surrey Hills.
to go on a surrey ride
để đi xe ngựa
a surrey with the fringe on top
một chiếc xe ngựa có viền trên cùng
to take a surrey to the countryside
để đi xe ngựa ra nông thôn
a romantic surrey ride through the park
một chuyến đi xe ngựa lãng mạn qua công viên
to rent a surrey for a special occasion
thuê xe ngựa cho một dịp đặc biệt
to enjoy a leisurely surrey drive
tận hưởng chuyến đi xe ngựa thoải mái
a vintage surrey for weddings
một chiếc xe ngựa cổ điển cho đám cưới
to have a picnic in a surrey
ăn picnic trên xe ngựa
a family surrey outing
chuyến đi chơi xe ngựa của gia đình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay