tennessee

[Mỹ]/ˌteni'si:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tiểu bang nằm ở khu vực đông nam của Hoa Kỳ, được biết đến với tên gọi Tennessee.

Cụm từ & Cách kết hợp

university of tennessee

đại học tennessee

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay